
Michael Simões Domingues
Thủ mônPOR
35Tuổi
195Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Michael Simões Domingues là thủ môn 35 tuổi quốc tịch POR.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Primeira Liga | vs AVS Futebol SAD | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 0 | — | — | 6,69 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ CD Tondela | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/04/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/07/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/07/2011 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/09/2011 | 20 | 1,7 triệu € |
| 01/02/2012 | 20 | 1,5 triệu € |
| 06/07/2012 | 21 | 1,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 22 | 1,5 triệu € |
| 24/07/2014 | 23 | 1,5 triệu € |
| 16/02/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 1,5 triệu € |
| 23/02/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 28/07/2016 | 25 | 2,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 25 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/03/2018 | 27 | — |
| 31/10/2018 | 27 | 100 nghìn € |
| 10/01/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 06/06/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 30/12/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 01/11/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/06/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 31/03/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 26/06/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 09/01/2023 | 31 | — |
| 07/03/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 05/06/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 29/05/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 27/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Moreirense | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2023 | Free Player | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Vitoria Setubal | Free Player | Trở lại | — |
| 09/01/2023 | Free Player | Vitoria Setubal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Academica Coimbra | Free Player | Trở lại | — |
| 01/09/2019 | Belenenses SAD | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Uniao Leiria | Belenenses SAD | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2018 | Free Player | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2018 | Sunderland | Free Player | Trở lại | — |
| 06/09/2016 | Boavista FC | Sunderland | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2014 | Atlético CP | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2014 | SL Benfica B | Atlético CP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Benfica | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Uniao Leiria | Benfica | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/12/2009 | Uniao Leiria U19 | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | União de Leiria Sub-17 | Uniao Leiria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | SC Pombal Sub-15 | União de Leiria Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | SC Pombal Formação | SC Pombal Sub-15 | Chuyển nhượng | — |