
Michael Schultz là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Wehen Wiesbaden.
Tiểu sử Michael Schultz
Michael Schultz là hậu vệ của SV Wehen Wiesbaden, 33 tuổi, mang quốc tịch Germany và thi đấu bằng chân phải. Cầu thủ cao 194 cm và nặng 83 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận với tổng 63 phút thi đấu và điểm trung bình 5,70. Schultz chuyển đến SV Wehen Wiesbaden từ Rot-Weiss Essen vào ngày 30/08/2026, hợp đồng đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
63Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 50% | 0 | 0 | 5,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/50 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 4-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
| 21/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/48 | 0 | 0/1 | — | 5,40 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ SpVgg Greuther Fürth | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs SpVgg Greuther Fürth | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ SSV Ulm 1846 | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/07/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/02/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/08/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 05/02/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 20/08/2017 | 24 | 125 nghìn € |
| 03/02/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 05/08/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 10/02/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 11/07/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 22/09/2019 | 26 | 175 nghìn € |
| 10/12/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 02/04/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/07/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/02/2021 | 27 | 275 nghìn € |
| 13/06/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 31/05/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/11/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 12/06/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 31 | 275 nghìn € |
| 10/06/2025 | 32 | 275 nghìn € |
| 22/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Rot-Weiss Essen | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Viktoria Köln | Rot-Weiss Essen | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Eintracht Braunschweig | FC Viktoria Köln | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | FC Viktoria Köln | Eintracht Braunschweig | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Eintracht Braunschweig | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2020 | Waldhof Mannheim | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2016 | 1.FC Kaiserslautern II | Waldhof Mannheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Karlsruher SC II | 1.FC Kaiserslautern II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Karlsruher SC U19 | Karlsruher SC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Karlsruher SC U17 | Karlsruher SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Karlsruher SC Youth | Karlsruher SC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | SV Viktoria Herxheim Jugend | Karlsruher SC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh60
- Thể lực49