
Michael Ruth là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Queen's Park.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.019Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
254Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 806 | 2 | 0 | 1 | 11 | 5 | — | — | 2 | 0 | 6,51 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 213 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | — | — | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 806 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,24 |
| 14/10/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | T 2-1 | 68 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 6,92 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,88 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,64 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | T 2-1 | 81 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 8,58 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,24 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |