
Michael Ortega
35Tuổi
170Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Michael Ortega là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Alianza Universidad de Huánuco.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
69Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Peruvian Liga 2 | 2026 | — | 5 | 0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 69 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2010 | 18 | 800 nghìn € |
| 30/06/2010 | 19 | 800 nghìn € |
| 15/11/2010 | 19 | 800 nghìn € |
| 22/01/2012 | 20 | 800 nghìn € |
| 28/06/2012 | 21 | 1,0 triệu € |
| 22/10/2012 | 21 | 700 nghìn € |
| 03/01/2013 | 21 | 600 nghìn € |
| 29/06/2013 | 22 | 450 nghìn € |
| 26/05/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/11/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 06/03/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 07/06/2018 | 27 | 750 nghìn € |
| 24/04/2019 | 28 | 750 nghìn € |
| 05/01/2020 | 28 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 09/11/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 12/01/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 16/06/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 22/11/2022 | 31 | 475 nghìn € |
| 09/04/2023 | 32 | 475 nghìn € |
| 20/07/2023 | 32 | 450 nghìn € |
| 21/02/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 26/06/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 15/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 04/05/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật64
- Tư duy65
- Sức mạnh42
- Thể lực50