Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michael Ogungbaro

JaroHậu vệNGR
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Michael Ogungbaro là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Jaro.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
23Đá chính
2.226Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/14Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—25232.13800114188%58%416,63
Finland Suomen Cup2026—208800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.138 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/14
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1113/1254 (88%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
69/150 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
26
Phá bóng
177
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
91/155 (58%)
Không chiến thắng / thua
60 / 39
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 25
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
163
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 88 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michael Ogungbaro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Finnish Veikkausliiga@ PK-35 VantaaH 1-1900010052/6036/7—7,08
17/10/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnH 1-1900000017/2105/6—6,92
10/10/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuT 1-0900000126/2912/7—7,43
18/09/2026Finnish Veikkausliiga@ LahtiH 1-1900000021/2612/3—6,60
12/09/2026Finnish Veikkausliigavs SJK SeinajoenH 1-1900030026/34111/13—7,09
08/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereB 0-2900020034/4103/8—6,08
22/08/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluB 0-1900000055/6335/6V6,78
16/08/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 0-3900000161/6401/1—6,43
08/08/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPSB 1-3900000039/4915/7—6,37
01/08/2026Finnish Veikkausliiga@ LahtiB 0-2450000036/4424/7—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/201620200 nghìn €
22/12/201721150 nghìn €
29/12/201822100 nghìn €
26/12/201923100 nghìn €
29/07/202024100 nghìn €
25/09/20202450 nghìn €
05/04/20212450 nghìn €
01/08/202125100 nghìn €
01/11/202125100 nghìn €
30/06/202225100 nghìn €
26/10/202226100 nghìn €
06/04/202326100 nghìn €
27/07/202327150 nghìn €
23/11/202327100 nghìn €
09/05/20242750 nghìn €
05/09/20242850 nghìn €
27/11/20242850 nghìn €
04/05/20252850 nghìn €
01/09/202529100 nghìn €
19/11/202529150 nghìn €
14/06/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy43
  • Sức mạnh61
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com