
Michael Obafemi là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Burnley.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2018 | 18 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 18 | 1,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 19 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 19 | 2,5 triệu € |
| 08/03/2020 | 19 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 4,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 20 | 4,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 20 | 3,5 triệu € |
| 07/06/2021 | 20 | 3,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 21 | 2,5 triệu € |
| 13/09/2022 | 22 | 3,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 22 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 06/03/2024 | 23 | 2,8 triệu € |
| 23/05/2024 | 23 | 2,2 triệu € |
| 23/09/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 29/12/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 24 | 1,7 triệu € |
| 15/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 11/05/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Blackpool | Burnley | Cho mượn | — |
| 20/01/2026 | Burnley | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2026 | VfL Bochum 1848 | Burnley | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Burnley | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Plymouth Argyle | Burnley | Cho mượn | — |
| 21/08/2024 | Burnley | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Millwall | Burnley | Cho mượn | — |
| 22/01/2024 | Burnley | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Swansea City | Burnley | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/05/2023 | Burnley | Swansea City | Cho mượn | — |
| 28/01/2023 | Swansea City | Burnley | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Southampton | Swansea City | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/12/2018 | Southampton U21 | Southampton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Southampton U18 | Southampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Leyton Orient Youth | Southampton U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Ridgeway Rovers FC U19 | Leyton Orient Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Arsenal (Youth) | Ridgeway Rovers FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Chelsea FC Youth | Arsenal (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Ryan FC | Chelsea FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh29
- Thể lực37