
Michael O'Halloran là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Greenock Morton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
496Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
496Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 399 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | — | — | 0 | 0 | 6,47 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 97 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 399 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | vs Livingston F.C. | B 1-4 | 70 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,05 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,46 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,54 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 01/08/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/02/2014 | 23 | 50 nghìn € |
| 06/10/2014 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/01/2015 | 24 | 325 nghìn € |
| 09/12/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/02/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 03/03/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 23/07/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 19/08/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 04/02/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 20/07/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/01/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 27/06/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 26/06/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 12/12/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 25/06/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 20/06/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 03/10/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 16/06/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 20/05/2026 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật42
- Tư duy43
- Sức mạnh40
- Thể lực32