Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michael O'Halloran

Greenock MortonTiền vệSCO
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Michael O'Halloran là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Greenock Morton.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
5Đá chính
496Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
496Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Championship2026-2027—8439910052——006,47
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—319700011——006,18

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 399 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michael O'Halloran · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish Championshipvs Queen's ParkT 2-01000100—0——6,56
10/10/2026Scottish Championship@ ArbroathT 2-1dự bị00000—0———
03/10/2026Scottish Championshipvs Raith RoversB 1-2dự bị00000—0———
19/09/2026Scottish Championshipvs Dunfermline AthleticB 0-16400000—0——6,15
12/09/2026Scottish Championshipvs Livingston F.C.B 1-47010110—0——7,05
05/09/2026Scottish Championship@ Queen's ParkB 1-29000000—0——6,00
29/08/2026Scottish Championship@ Ayr UnitedH 1-18300210—0——6,46
22/08/2026Scottish Championshipvs ArbroathB 1-24500100—0——6,54
08/08/2026Scottish Championship@ StenhousemuirB 0-22400000—0——6,70
01/08/2026Scottish Championshipvs Partick Thistle FCB 0-11300000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 325 nghìn €2015: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/02/20142350 nghìn €
06/10/201423200 nghìn €
09/01/201524325 nghìn €
09/12/201524500 nghìn €
13/02/201726500 nghìn €
03/03/201827500 nghìn €
23/07/201827500 nghìn €
19/08/201928400 nghìn €
04/02/202029350 nghìn €
07/04/202029300 nghìn €
20/07/202029300 nghìn €
17/01/202130400 nghìn €
27/06/202130350 nghìn €
30/12/202130400 nghìn €
26/06/202231350 nghìn €
12/12/202231350 nghìn €
25/06/202332300 nghìn €
04/12/202332200 nghìn €
20/06/202433150 nghìn €
03/10/202433100 nghìn €
02/12/20243375 nghìn €
16/06/20253450 nghìn €
09/12/20253450 nghìn €
20/05/20263525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy43
  • Sức mạnh40
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com