
Michael Noonan là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Shamrock Rovers.
Tiểu sử Michael Noonan
Michael Noonan là tiền đạo mang quốc tịch Ireland, sinh ngày 31/07/2008 và hiện 18 tuổi. Anh chuyển đến Shamrock Rovers từ St. Patrick's Athletic vào ngày 14/01/2025. Trong mùa 2026, anh ra sân 29 trận và ghi 7 bàn, với 1645 phút thi đấu và điểm trung bình 6,46. Giá trị thị trường của anh là 450 nghìn €, hợp đồng đến 29/11/2026, và anh thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
18Đá chính
1.735Phút
8Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
216Phút/bàn
17/45Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 29 | 17 | 1.645 | 7 | 0 | 0 | 45 | 17 | 74% | 29% | 2 | 1 | 6,46 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.645 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 17/45
- Sút trong vòng cấm
- 40
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 10
- Rê bóng thành công
- 9/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/7/7
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/230 (74%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/168 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 39
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 79
- Bị tước bóng
- 32
- Mất quyền kiểm soát
- 172
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | T 2-1 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | — |
| 09/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Anh | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 2 | 2/3 | — | 6,59 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Kazakhstan | T 4-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,68 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Slovakia | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 2/5 | — | 6,53 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3/6 | 1 | 3/5 | — | 6,69 |
| 05/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 3/7 | — | 6,29 |
| 30/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/6 | 0 | 4/15 | V | 7,36 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KuPs | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2025 | 16 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 17 | 400 nghìn € |
| 09/06/2026 | 17 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2025 | St. Patrick's Athletic | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2024 | St. Patricks U19 | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Ballyoulster United | St. Patricks U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật39
- Tư duy48
- Sức mạnh30
- Thể lực45