
Michael Mckenna là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Arbroath.
Tiểu sử Michael Mckenna
Michael Mckenna là tiền vệ quốc tịch Scotland, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Arbroath ở tuổi 35. Cầu thủ sinh ngày 04/01/1991, cao 178 cm và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, Michael Mckenna có 14 trận, 899 phút, 1 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,98. Trong đó, Scottish Championship ghi nhận 10 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo. Giá trị cao nhất từng đạt là 375 nghìn € (2022), và chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/06/2026 từ East Fife sang Arbroath.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
10Đá chính
989Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
989Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 734 | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | — | — | 2 | 0 | 5,85 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 255 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 734 phút · điểm TB 5,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 255 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,16 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | B 0-4 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,79 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Livingston F.C. | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2014 | 23 | 50 nghìn € |
| 22/11/2015 | 24 | — |
| 15/06/2019 | 28 | 75 nghìn € |
| 04/02/2020 | 29 | 150 nghìn € |
| 20/07/2020 | 29 | 150 nghìn € |
| 17/01/2021 | 30 | 150 nghìn € |
| 02/06/2021 | 30 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 30 | 275 nghìn € |
| 30/05/2022 | 31 | 375 nghìn € |
| 12/12/2022 | 31 | 325 nghìn € |
| 25/06/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 32 | 275 nghìn € |
| 20/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 03/10/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 29/01/2025 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | East Fife | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | Falkirk | East Fife | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Arbroath | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | Berwick Rangers | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Livingston F.C. | Berwick Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2014 | Musselburgh Athletic FC | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Musselburgh Windsor | Musselburgh Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật47
- Tư duy60
- Sức mạnh28
- Thể lực29