Michael McIndoe
Thủ mônSCO
46Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Michael McIndoe là thủ môn 46 tuổi quốc tịch SCO.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Scottish League Two | vs Brora Rangers | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Scottish League Two | @ Brora Rangers | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Scottish League Two | vs Dumbarton | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/04/2006 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/07/2007 | 27 | 500 nghìn € |
| 12/10/2008 | 28 | 550 nghìn € |
| 07/01/2009 | 29 | 1,8 triệu € |
| 23/10/2010 | 30 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2009; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/09/2018 | Clydebank FC | Retired | Tự do | — |
| 02/08/2018 | Retired | Clydebank FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2011 | Coventry City | Retired | Tự do | — |
| 31/12/2010 | Milton Keynes Dons | Coventry City | Cho mượn | — |
| 01/11/2010 | Coventry City | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2009 | Bristol City | Coventry City | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 01/07/2007 | Wolverhampton Wanderers | Bristol City | Hết hạn mượn 0.275M € | 275 nghìn € |
| 01/11/2006 | Barnsley | Wolverhampton Wanderers | Hết hạn mượn 0.375M € | 375 nghìn € |
| 01/07/2006 | Doncaster Rovers | Barnsley | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 01/05/2006 | Derby County | Doncaster Rovers | Cho mượn | — |
| 01/03/2006 | Doncaster Rovers | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2003 | Yeovil Town | Doncaster Rovers | Hết hạn mượn 0.075M € | 75 nghìn € |
| 01/01/2001 | Hereford United (- 2014) | Yeovil Town | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
| 01/07/2000 | Luton Town | Hereford United (- 2014) | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/1998 | Luton Town U18 | Luton Town | Chuyển nhượng | — |