
Michael Martin là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SGV Freiberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
990Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 990 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 990 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/11/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 24/05/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 19/09/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 09/11/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 08/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 18/11/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 08/04/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Free player | SGV Freiberg | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2026 | IK Sirius FK | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | Emmen | IK Sirius FK | Cho mượn | — |
| 01/09/2024 | IK Sirius FK | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2024 | Dynamo Ceske Budejovice | IK Sirius FK | Cho mượn | — |
| 10/07/2024 | IK Sirius FK | Dynamo Ceske Budejovice | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | SC Paderborn 07 | IK Sirius FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | SV Ried | SC Paderborn 07 | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 30/06/2022 | SK Vorwarts Steyr | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 13/10/2021 | Free player | SK Vorwarts Steyr | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Bayern Alzenau | Free player | Trở lại | — |
| 28/01/2021 | Sportfreunde Schwabisch Hall | Bayern Alzenau | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2020 | Free player | Sportfreunde Schwabisch Hall | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | VfL Bochum U19 | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | FC Heidenheim U17 | VfL Bochum U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | 1.FC Heidenheim 1846 Youth | FC Heidenheim U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VfR Aalen Youth | 1.FC Heidenheim 1846 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh54
- Thể lực45