Michael Maman là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Raanana.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/12/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/07/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 25/12/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/05/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 08/10/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 03/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/12/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/05/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 06/07/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Hapoel Raanana | Maccabi Yavne | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | Maccabi Kabilio Jaffa | Hapoel Raanana | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | Bnei Yehuda | Maccabi Kabilio Jaffa | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | Hapoel Umm Al Fahm | Bnei Yehuda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hapoel Ramat Gan | Hapoel Umm Al Fahm | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2021 | Maccabi Petah Tikva FC | Hapoel Ramat Gan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hapoel Ramat Gan | Maccabi Petah Tikva FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Hapoel Rishon Lezion | Hapoel Ramat Gan | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2019 | Hapoel Katamon Jerusalem | Hapoel Rishon Lezion | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2018 | Free player | Hapoel Katamon Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hapoel Katamon Jerusalem | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2014 | Beitar Givat Zeev | Hapoel Katamon Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Hapoel Jerusalem (- 2019) | Beitar Givat Zeev | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Beitar Jerusalem Oren U19 | Hapoel Jerusalem (- 2019) | Chuyển nhượng | — |