
Michael·Liguori là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Catania FC.
Tiểu sử Michael·Liguori
Michael·Liguori là tiền đạo thi đấu cho Catania FC, mang quốc tịch Italy, sinh ngày 16/01/1999 và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận với 192 phút thi đấu và điểm trung bình 6,45, trong đó 6 trận tại Serie C và 1 trận tại Cúp Quốc gia Ý. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 550 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 23/07/2026, từ Foggia sang Catania FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
192Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 147 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 91% | 64% | 0 | 0 | 6,51 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 71% | 0 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/48 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/8 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/19 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Potenza | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Altamura | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Crotone | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ US Casertana 1908 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Barletta | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 15/09/2026 | Serie C | @ AZ Picerno ASD | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Scafatese | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie C | @ AC Monopoli | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 4/7 | — | 6,79 |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Inter Milan U23 | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/18 | 0 | 2/2 | — | 6,28 |
| 14/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Parma | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 5/7 | — | 6,11 |