Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michael Kostka

Rot-Weiss EssenHậu vệPOL
22Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Michael Kostka là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Rot-Weiss Essen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
281Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—722810011090%56%204,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 4,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/130 (90%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
6/13 (46%)
Chuyền dài chính xác
11/12 (91%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/23 (56%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michael Kostka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ FC IngolstadtB 0-117000017/801/3——
14/10/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna KölnT 2-0900010140/4213/4——
10/10/2026Hạng 3 Đức@ Preußen MünsterH 3-318000001/422/2—5,90
17/09/2026Hạng 3 Đức@ Waldhof MannheimT 2-112000000/100/1—6,60
12/09/2026Hạng 3 Đứcvs Würzburger KickersT 6-2900100342/4425/9V6,25
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnT 1-0dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 1-09000004/512/2—7,07
09/08/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenB 2-5450000024/2600/2V5,52
27/05/2026Hạng 3 Đức@ SpVgg Greuther FürthB 0-2860011119/2522/7V5,71
23/05/2026Hạng 3 Đứcvs SpVgg Greuther FürthT 1-0770000016/2223/7—6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/07/20221825 nghìn €
28/09/202218100 nghìn €
15/11/202218250 nghìn €
08/06/202319200 nghìn €
04/12/202319250 nghìn €
20/06/202420350 nghìn €
04/12/202420350 nghìn €
05/06/202521350 nghìn €
22/12/202522350 nghìn €
28/05/202622325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 325 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy58
  • Sức mạnh43
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com