
Michael Kobert là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Altona 93.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 19/02/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 15/09/2020 | 24 | 50 nghìn € |
| 10/06/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 09/09/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 22/06/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 20/06/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 29/12/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 19/06/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 19/12/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 25/07/2025 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Tus Dassendorf | Altona 93 | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2025 | Free player | Tus Dassendorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Teutonia 05 | Free player | Trở lại | — |
| 17/07/2024 | Phonix Lubeck | FC Teutonia 05 | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2021 | Meiendorfer SV | Phonix Lubeck | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2021 | Eintracht Norderstedt | Meiendorfer SV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lüneburger SK Hansa | Eintracht Norderstedt | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2017 | NTSV Strand 08 | Lüneburger SK Hansa | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2016 | SC Concordia Hamburg | NTSV Strand 08 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Concordia Hamburg U19 | SC Concordia Hamburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Eintracht Norderstedt U17 | Concordia Hamburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SC V/W Billstedt Youth | Eintracht Norderstedt U17 | Chuyển nhượng | — |