
Michael Knapp là tiền vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Chattanooga Red Wolves.
Tiểu sử Michael Knapp
Michael Knapp là tiền vệ 26 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Chattanooga Red Wolves. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 75 kg và sinh ngày 30/01/2000. Ở mùa giải 2026 trong USL League One, cầu thủ ra sân 11 trận, thi đấu 378 phút, ghi 1 bàn và có điểm trung bình 6,06. Giá trị thị trường là 75 nghìn €, cao nhất đạt 100 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/11/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 14/07/2026, từ Free player sang Chattanooga Red Wolves.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
378Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
378Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 11 | 6 | 378 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 84% | 36% | 5 | 1 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 378 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/72 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/52 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | USL League One | @ Knoxville troops | B 0-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | Đ | 4,86 |
| 04/10/2026 | USL League One | vs Corpus Christi FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | USL League One | vs Portland Hearts of Pine | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 3/6 | V | 6,11 |
| 17/09/2026 | USL League One | vs Forward Madison FC | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 4/11 | V | 6,40 |
| 13/09/2026 | USL League One | @ Richmond Kickers | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 3/8 | — | 5,89 |
| 06/09/2026 | USL League One | vs Greenville Triumph | T 3-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/9 | 0 | 0/4 | — | 7,62 |
| 03/09/2026 | USL League One | @ Westchester SC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 0/3 | — | 6,09 |
| 30/08/2026 | USL League One | vs Athletic Club Boise | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 3/5 | V | 5,75 |
| 23/08/2026 | USL League One | vs New York Cosmos | H 3-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 2 | 3/6 | V | 6,17 |
| 20/08/2026 | USL League One | @ Sarasota Paradise | B 2-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 1/3 | — | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 09/06/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 28/11/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 18/05/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 28/11/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 29/10/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 07/05/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 24/11/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 08/04/2026 | 26 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Free player | Chattanooga Red Wolves | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2025 | Chattanooga Red Wolves | Free player | Trở lại | — |
| 18/07/2024 | Free player | Chattanooga Red Wolves | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2023 | Rio Grande Valley | Free player | Trở lại | — |
| 25/01/2023 | New York Red Bulls B | Rio Grande Valley | Chuyển nhượng | — |
| 22/04/2021 | Morris Elite SC | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
| 12/11/2020 | Free player | Morris Elite SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | FC Motown | Montclair State Red Hawks (Montclair State Uni.) | Cho mượn | — |
| 30/04/2019 | Montclair State Red Hawks (Montclair State Uni.) | FC Motown | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | New York Red Bulls Academy | Montclair State Red Hawks (Montclair State Uni.) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Cedar Stars Academy | New York Red Bulls Academy | Chuyển nhượng | — |