
Michael Kelly
Thủ mônIRL
30Tuổi
196Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Michael Kelly là thủ môn 30 tuổi quốc tịch IRL.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Notts County | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 25 | 10 nghìn € |
| 27/12/2021 | 25 | 25 nghìn € |
| 05/04/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 26/06/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Accrington Stanley | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Milton Keynes Dons | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2023 | Free Player | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Carlisle United | Free Player | Trở lại | — |
| 29/07/2022 | Bray Wanderers | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2022 | Longford Town | Bray Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2021 | Cabinteely FC | Longford Town | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2020 | Bohemians | Cabinteely FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Free Player | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Longford Town | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2017 | Cabinteely FC | Longford Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Shamrock Rovers U19 | Cabinteely FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Dunboyne AFC | Shamrock Rovers U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực37
- Chỉ số 142
- Chỉ số 238
- Chỉ số 449
- Chỉ số 349