Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michael Keane

EvertonHậu vệENG
33Tuổi
191Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Michael Keane là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Everton.

Tiểu sử Michael Keane

Michael Keane là hậu vệ 33 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Everton và mang quốc tịch England. Anh cao 191 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 3 trận ra sân với 270 phút thi đấu và điểm trung bình 7,32, trong đó 2 trận tại Cúp Liên đoàn Anh và 1 trận tại Ngoại hạng Anh. Giá trị thị trường hiện là 3,0 triệu €, thấp hơn mức cao nhất 30,0 triệu € (2019), và hợp đồng của anh có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221800003093%85%007,44
Ngoại hạng Anh2026-2027—11900001091%72%007,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
151/162 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/14 (85%)
Không chiến thắng / thua
10 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/71 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/11 (72%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michael Keane · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Ngoại hạng Anh@ Hull CityH 2-2900010065/7128/11—7,08
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs Ipswich TownT 1-0dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Wolverhampton WanderersT 1-0900020069/7603/4—7,02
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurH 0-0dự bị00000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester UnitedH 2-2dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCH 1-1dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Preston North EndT 4-0900010082/8629/10—7,85
22/08/2026Ngoại hạng Anhvs Crystal PalaceT 2-0dự bị00000—0———
24/05/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurB 0-1900030037/4327/11—6,86
17/05/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandB 1-3900100143/4901/3—6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2012: —2013: 300 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 4,5 triệu €2016: 8,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 22,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2021: 28,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/06/201219100 nghìn €
05/07/201219—
04/11/201320300 nghìn €
07/01/201420500 nghìn €
11/02/2015222,0 triệu €
23/09/2015222,0 triệu €
19/04/2016234,5 triệu €
31/07/2016238,0 triệu €
19/02/20172412,0 triệu €
27/06/20172418,0 triệu €
01/01/20182420,0 triệu €
27/05/20182520,0 triệu €
16/10/20182522,0 triệu €
18/12/20182525,0 triệu €
12/06/20192630,0 triệu €
09/12/20192630,0 triệu €
08/03/20202725,0 triệu €
07/04/20202720,0 triệu €
12/10/20202728,0 triệu €
17/03/20212828,0 triệu €
07/06/20212825,0 triệu €
22/12/20212825,0 triệu €
28/03/20222922,0 triệu €
14/06/20222920,0 triệu €
14/09/20222916,0 triệu €
02/11/20222914,0 triệu €
15/03/20233010,0 triệu €
19/06/20233010,0 triệu €
18/12/2023307,0 triệu €
26/05/2024316,0 triệu €
15/12/2024316,0 triệu €
29/05/2025325,0 triệu €
08/12/2025324,0 triệu €
02/06/2026333,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh87
  • Thể lực82
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com