Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michael Joseph·Edwards

Oakland RootsHậu vệUSA
26Tuổi
193Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Michael Joseph·Edwards là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Oakland Roots.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
26Đá chính
2.330Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—26262.3300018387%59%406,71

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.330 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
9/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1231/1400 (87%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
77/166 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/32
Cắt bóng
15
Phá bóng
116
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
94/157 (59%)
Không chiến thắng / thua
33 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
61 / 38
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
194
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michael Joseph·Edwards · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championship@ Tulsa RoughneckT 4-2900000044/4911/2—6,50
11/10/2026USL Championshipvs San AntonioH 0-0900000150/5901/2—6,98
04/10/2026USL Championship@ Colorado SpringsH 0-0900000012/2025/11—6,16
27/09/2026USL Championshipvs Phoenix Rising FCT 3-0900000016/2646/8—6,13
21/09/2026USL Championship@ Indy ElevenT 1-0900000025/2826/8—7,16
13/09/2026USL Championshipvs LexingtonB 1-4dự bị00000—0———
30/08/2026USL Championshipvs Orange County SCH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026USL Championship@ San AntonioT 1-0dự bị00000—0———
16/08/2026USL Championshipvs Monterey Bay FCH 1-1900010030/3814/4—6,90
09/08/2026USL Championship@ El Paso Locomotive FCB 0-1900000052/5602/4—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/07/20191875 nghìn €
26/10/201918100 nghìn €
19/02/202019100 nghìn €
15/09/202019100 nghìn €
09/04/202120100 nghìn €
08/07/202120100 nghìn €
08/11/202120125 nghìn €
17/08/202221125 nghìn €
28/11/202222125 nghìn €
21/08/202322125 nghìn €
17/12/202323125 nghìn €
12/06/202423125 nghìn €
11/12/202424150 nghìn €
07/05/202524150 nghìn €
24/11/202524150 nghìn €
29/04/202625175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2026Colorado RapidsOakland RootsChuyển nhượng—
29/11/2025Charleston BatteryColorado RapidsCho mượn—
05/05/2025Colorado RapidsCharleston BatteryChuyển nhượng—
06/03/2023San AntonioColorado RapidsCho mượn—
23/02/2023Colorado RapidsSan AntonioChuyển nhượng—
29/11/2022Colorado SpringsColorado RapidsCho mượn—
30/08/2022Colorado RapidsColorado SpringsChuyển nhượng—
29/08/2022Colorado Rapids IIColorado RapidsCho mượn—
23/03/2022Colorado RapidsColorado Rapids IIChuyển nhượng—
29/11/2021Colorado SpringsColorado RapidsCho mượn—
28/03/2021Colorado RapidsColorado SpringsChuyển nhượng—
03/03/2021VfL Wolfsburg YouthColorado RapidsChuyển nhượng Free—
30/06/2019VfL Wolfsburg U19VfL Wolfsburg YouthChuyển nhượng—
31/12/2018D.C. United AcademyVfL Wolfsburg U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy47
  • Sức mạnh63
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com