Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michael Johnston

West Bromwich AlbionTiền đạoIRL
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Michael Johnston là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo West Bromwich Albion.

Tiểu sử Michael Johnston

Tiền đạo người Ireland Michael Johnston, 27 tuổi, hiện là cầu thủ của West Bromwich Albion. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 66 kg và sinh ngày 19/04/1999. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với 48 phút thi đấu, điểm trung bình 3,22 và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh. Giá trị thị trường được ghi nhận là 4,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 29/08/2024, loại hết hạn mượn, từ Celtic FC về West Bromwich Albion với phí 3,5 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
25Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10250000092%33%006,44
Hạng Nhất Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/13 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michael Johnston · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityT 2-1dự bị00000—0———
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Rotherham UnitedT 4-1250000012/1301/3—6,44
16/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ HungaryT 3-2dự bị00000—0———
14/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Bồ Đào NhaT 2-04001001/10——6,53
15/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs ArmeniaT 1-0dự bị00000—0———
12/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Bồ Đào NhaB 0-126000004/400/1—6,25
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ ArmeniaB 1-220000005/901/3—6,18
07/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs HungaryH 2-212001005/600/1—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/12/201819100 nghìn €
19/08/2019201,0 triệu €
04/02/2020201,2 triệu €
07/04/2020201,0 triệu €
20/07/2020211,0 triệu €
17/01/2021211,0 triệu €
27/06/2021221,0 triệu €
30/12/2021221,0 triệu €
26/06/202223800 nghìn €
31/10/202223800 nghìn €
15/06/2023241,5 triệu €
21/09/2023241,2 triệu €
04/12/2023241,2 triệu €
23/05/2024253,0 triệu €
29/12/2024253,0 triệu €
26/05/2025263,0 triệu €
02/12/2025263,5 triệu €
02/03/2026264,0 triệu €
27/05/2026274,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2024Celtic FCWest Bromwich AlbionHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/05/2024West Bromwich AlbionCeltic FCCho mượn—
31/01/2024Celtic FCWest Bromwich AlbionChuyển nhượng—
29/06/2023Vitoria GuimaraesCeltic FCCho mượn—
31/08/2022Celtic FCVitoria GuimaraesChuyển nhượng—
30/06/2019Celtic BCeltic FCChuyển nhượng—
30/06/2018Celtic U20Celtic BChuyển nhượng—
30/06/2016Celtic U17Celtic U20Chuyển nhượng—
30/06/2014Celtic FC YouthCeltic U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy67
  • Sức mạnh31
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com