Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michael James Craig

Harrogate TownTiền vệSCO
23Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Michael James Craig là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Harrogate Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
149Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
1,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA2026-2027—119000000——00—
Hạng 5 Anh2026-2027—405900000——001,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 1,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michael James Craig · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 5 Anh@ WokingT 1-0dự bị00000—0———
03/10/2026Hạng 5 Anhvs HornchurchT 3-01000000—0———
30/09/2026Hạng 5 Anh@ Hartlepool UnitedT 1-0dự bị00000—0———
26/09/2026Hạng 5 Anhvs EastleighT 4-1800000—0———
19/09/2026Hạng 5 Anh@ Boreham WoodB 1-41900000—0——5,80
16/09/2026Hạng 5 Anhvs AFC FyldeB 1-2dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng 5 Anhvs TamworthT 3-12200000—0———
02/05/2026Hạng Ba Anhvs BurtonH 2-2680100224/3626/9—6,38
25/04/2026Hạng Ba Anh@ BlackpoolB 0-14000008/811/1—6,31
18/04/2026Hạng Ba Anhvs Rotherham UnitedB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 550 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202421300 nghìn €
26/12/202421500 nghìn €
17/06/202522500 nghìn €
25/11/202522550 nghìn €
11/05/202623550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2026Leyton OrientHarrogate TownChuyển nhượng—
03/07/2025ReadingLeyton OrientChuyển nhượng—
30/06/2023Reading U23ReadingChuyển nhượng—
30/06/2022Free playerReading U23Chuyển nhượng—
09/02/2022Tottenham Hotspur U23Free playerTrở lại—
30/06/2021Tottenham Hotspur U18Tottenham Hotspur U23Chuyển nhượng—
30/06/2019Tottenham Hotspur (Youth)Tottenham Hotspur U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy40
  • Sức mạnh60
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com