
Michael Jacobs là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Northampton Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | B 2-3 | 85 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 10/17 | 1 | 6/20 | — | 7,97 |
| 29/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cardiff City | B 1-5 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 5,85 |
| 18/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | B 1-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/14 | 2 | 3/5 | — | 6,49 |
| 16/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/25 | 1 | 3/9 | — | 6,44 |
| 06/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/25 | 1 | 6/9 | — | 6,31 |
| 03/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 22/26 | 3 | 6/15 | — | 6,48 |
| 21/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/35 | 2 | 8/17 | — | 6,04 |
| 18/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/3 | — | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2010 | 18 | 25 nghìn € |
| 07/04/2010 | 18 | 25 nghìn € |
| 08/09/2012 | 20 | 750 nghìn € |
| 01/03/2013 | 21 | 750 nghìn € |
| 10/07/2013 | 21 | 800 nghìn € |
| 11/07/2013 | 21 | 800 nghìn € |
| 05/01/2014 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/01/2014 | 22 | 600 nghìn € |
| 18/08/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 23/02/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 15/10/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 29/05/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 31/08/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 26/02/2017 | 25 | 750 nghìn € |
| 23/09/2018 | 26 | 750 nghìn € |
| 27/06/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/07/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 04/04/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 31 | — |
| 29/12/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 29/06/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 11/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Northampton Town | Harborough Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Chesterfield | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | Portsmouth | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2020 | Wigan Athletic | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2015 | Wolverhampton Wanderers | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2015 | Blackpool | Wolverhampton Wanderers | Cho mượn | — |
| 11/03/2015 | Wolverhampton Wanderers | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2014 | Derby County | Wolverhampton Wanderers | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 03/01/2014 | Wolverhampton Wanderers | Derby County | Cho mượn | — |
| 10/11/2013 | Derby County | Wolverhampton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Northampton Town | Derby County | Hết hạn mượn 0.63M € | 630 nghìn € |
| 04/03/2010 | Nuneaton Borough (2008 - 2024) | Northampton Town | Cho mượn | — |
| 04/02/2010 | Northampton Town | Nuneaton Borough (2008 - 2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Northampton Town U18 | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy50
- Sức mạnh36
- Thể lực38