Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michael Hubínek

FK Viktoria ŽižkovTiền vệCZE
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Michael Hubínek là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Viktoria Žižkov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
7Đá chính
674Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—11549400000——10—
Cúp Séc2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 494 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/09/201419100 nghìn €
14/10/201520100 nghìn €
02/08/201621200 nghìn €
15/10/201621450 nghìn €
18/12/201622450 nghìn €
09/06/201722450 nghìn €
06/10/201722500 nghìn €
20/12/201723600 nghìn €
13/07/201823500 nghìn €
28/10/201823400 nghìn €
29/12/201824400 nghìn €
24/06/201924450 nghìn €
24/09/201924500 nghìn €
06/12/201925650 nghìn €
07/04/202025525 nghìn €
09/07/202025600 nghìn €
23/02/202126400 nghìn €
29/06/202126400 nghìn €
14/10/202126300 nghìn €
30/12/202127300 nghìn €
13/06/202227250 nghìn €
17/11/202228150 nghìn €
15/06/202328150 nghìn €
19/12/202329225 nghìn €
04/06/202429175 nghìn €
19/12/202430175 nghìn €
16/06/202530175 nghìn €
22/09/202530150 nghìn €
21/12/202531150 nghìn €
19/05/202631125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Dynamo Ceske BudejoviceFK Viktoria ŽižkovChuyển nhượng—
17/08/2023Bruk Bet TermalicaDynamo Ceske BudejoviceChuyển nhượng—
13/07/2021FK Mladá BoleslavBruk Bet TermalicaChuyển nhượng—
29/06/2021Bruk Bet TermalicaFK Mladá BoleslavCho mượn—
04/10/2020FK Mladá BoleslavBruk Bet TermalicaChuyển nhượng—
05/09/2017Bohemians Praha 1905FK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
31/12/2014Bohemians1905 BBohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
30/06/2013Bohemians 1905 U19Bohemians1905 BChuyển nhượng—
06/08/2012Sparta Praha U19Bohemians 1905 U19Chuyển nhượng—
20/07/2011Bohemians Prague 1905 U17Sparta Praha U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Bohemians Prague 1905 YouthBohemians Prague 1905 U17Chuyển nhượng—
01/03/2007—Bohemians Prague 1905 YouthChuyển nhượng—
03/09/2003TJ Viktoria Vestec Youth—Chuyển nhượng—
29/06/2002—TJ Viktoria Vestec YouthCho mượn—
05/08/2001TJ Viktoria Vestec Youth—Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh44
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com