Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michael Hönig

FK Viktoria ŽižkovTiền vệCZE
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Michael Hönig là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Viktoria Žižkov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
982Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
491Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—111087620000——10—
Cúp Séc2026-2027—2110600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 876 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 106 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: —2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/10/20171750 nghìn €
18/09/20191950 nghìn €
06/12/20191950 nghìn €
09/07/20202050 nghìn €
26/12/20202050 nghìn €
24/06/20212150 nghìn €
25/12/20212150 nghìn €
21/06/202222150 nghìn €
03/10/202222—
19/06/202323150 nghìn €
19/12/202323150 nghìn €
04/06/202424150 nghìn €
26/09/202424175 nghìn €
19/12/202424175 nghìn €
16/06/202525150 nghìn €
21/12/202525150 nghìn €
19/05/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2023Mlada Boleslav BFK Viktoria ŽižkovChuyển nhượng—
29/06/2023FK Viktoria ŽižkovMlada Boleslav BCho mượn—
31/07/2022Mlada Boleslav BFK Viktoria ŽižkovChuyển nhượng—
29/06/20221.SK ProstějovMlada Boleslav BCho mượn—
13/02/2022Mlada Boleslav B1.SK ProstějovChuyển nhượng—
13/02/2020SK Slavia Praha BFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
12/02/2020Mlada Boleslav BSK Slavia Praha BCho mượn—
14/08/2019SK Slavia Praha BMlada Boleslav BChuyển nhượng—
30/06/2018SK Slavia Prague U19SK Slavia Praha BChuyển nhượng—
30/06/2016SK Slavia Prague U17SK Slavia Prague U19Chuyển nhượng—
13/08/2015Povltavska FA YouthSK Slavia Prague U17Chuyển nhượng—
16/08/2009SK Hvozdnice YouthPovltavska FA YouthChuyển nhượng—
29/06/2008—SK Hvozdnice YouthCho mượn—
03/04/2008SK Hvozdnice Youth—Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy62
  • Sức mạnh35
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com