
Michael Hector
Hậu vệJAM
34Tuổi
193Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Michael Hector là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch JAM.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Dominica | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 2 | 2/5 | — | 6,82 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Cộng hòa Dominica | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 2 | 4/7 | V | 7,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/07/2012 | 19 | — |
| 07/10/2013 | 21 | 75 nghìn € |
| 07/01/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/02/2015 | 22 | 750 nghìn € |
| 23/09/2015 | 23 | 3,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 24 | 4,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 24 | 3,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 24 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 26 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 27 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 27 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 4,8 triệu € |
| 12/10/2020 | 28 | 6,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 28 | 4,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 28 | 3,5 triệu € |
| 23/11/2021 | 29 | 2,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 06/10/2022 | 30 | 1,7 triệu € |
| 04/04/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 08/06/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 16/06/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 15/10/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 20/10/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 08/04/2026 | 33 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh69
- Thể lực53