
Michael Garrity là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Greenock Morton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
12Đá chính
1.085Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
542Phút/bàn
8/21Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 787 | 2 | 0 | 1 | 19 | 7 | — | — | 0 | 0 | 6,03 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 298 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 787 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/19
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 298 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | T 2-0 | 80 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | B 1-2 | 83 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,65 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | vs Livingston F.C. | B 1-4 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,64 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 02/06/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/05/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/10/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.