Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michael Folorunsho

MonzaTiền vệITA
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Michael Folorunsho là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Monza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—643600007083%50%206,29
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11900001074%75%106,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
160/191 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
6/18 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/42 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/39 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michael Folorunsho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie Avs CagliariT 4-09000005/70——6,81
11/10/2026Serie A@ LazioB 1-3450000019/2001/2—6,36
19/09/2026Serie Avs SassuoloT 2-1900010022/2445/10V6,43
13/09/2026Serie A@ LecceB 2-3900010253/6739/15—5,83
06/09/2026Serie A@ ParmaH 1-1900030138/4501/8V6,20
02/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ TorinoT 1-0900010029/3906/8V6,36
29/08/2026Serie Avs UdineseB 2-3360020123/2815/7—6,10
18/05/2026Serie Avs TorinoT 2-118000002/402/5—6,23
09/05/2026Serie Avs UdineseB 0-2730050025/2907/11—6,45
03/05/2026Serie A@ BolognaH 0-090002119/1927/12—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 8,5 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/20151775 nghìn €
08/06/201618175 nghìn €
25/06/201719150 nghìn €
19/12/201719200 nghìn €
20/06/201820200 nghìn €
14/12/201820250 nghìn €
20/06/201921300 nghìn €
19/12/201921275 nghìn €
23/07/202022250 nghìn €
21/02/202123900 nghìn €
23/06/2021231,5 triệu €
28/12/2021231,8 triệu €
05/06/2022241,5 triệu €
21/12/2022242,5 triệu €
11/06/2023252,5 triệu €
10/10/2023254,0 triệu €
19/12/2023254,0 triệu €
11/03/2024266,0 triệu €
04/06/2024268,5 triệu €
17/12/2024267,0 triệu €
16/06/2025276,0 triệu €
22/12/2025276,0 triệu €
28/05/2026285,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026NapoliMonzaChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/06/2026CagliariNapoliCho mượn—
23/07/2025NapoliCagliariChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/06/2025FiorentinaNapoliCho mượn—
10/01/2025NapoliFiorentinaChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
29/06/2024Hellas VeronaNapoliCho mượn—
15/08/2023NapoliHellas VeronaChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
29/06/2023BariNapoliCho mượn—
25/07/2022NapoliBariChuyển nhượng—
29/06/2022RegginaNapoliCho mượn—
30/01/2022NapoliRegginaChuyển nhượng—
29/01/2022Nuovo Pordenone FC 2024NapoliCho mượn—
09/08/2021NapoliNuovo Pordenone FC 2024Chuyển nhượng—
29/06/2021RegginaNapoliCho mượn—
15/09/2020NapoliRegginaChuyển nhượng—
14/09/2020BariNapoliCho mượn—
14/07/2019NapoliBariChuyển nhượng—
12/07/2019Virtus FrancavillaNapoliHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
17/07/2017Lazio U20Virtus FrancavillaChuyển nhượng—
30/06/2015SS Lazio U17Lazio U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy49
  • Sức mạnh36
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com