Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michael Fabbro

CittadellaTiền đạoITA
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Michael Fabbro là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cittadella.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
1Đá chính
192Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—811920004272%34%004,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 4,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/51 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/38 (34%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 18
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michael Fabbro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie Cvs Arzignano ValchiampoT 1-017002105/702/5—6,60
10/10/2026Serie C@ NovaraT 2-017000005/602/4—6,40
03/10/2026Serie Cvs AlbinoleffeB 1-2700000—00/4——
27/09/2026Serie Cvs LeccoT 3-013000001/201/5—6,00
20/09/2026Serie C@ A.C. OspitalettoT 1-0dự bị00000—0———
17/09/2026Serie Cvs Juventus U23T 2-0670011013/1714/8—6,30
13/09/2026Serie C@ CarpiT 2-119000003/500/5—6,20
07/09/2026Serie Cvs LumezzaneT 2-128000007/801/3—6,50
01/09/2026Serie C@ Renate ACT 1-024001003/623/4——

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 275 nghìn €2018: 275 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20132026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/10/201317100 nghìn €
17/05/201418150 nghìn €
16/06/201519150 nghìn €
13/01/201619150 nghìn €
14/06/201620125 nghìn €
13/12/201620250 nghìn €
20/06/201721250 nghìn €
18/12/201721275 nghìn €
19/06/201822275 nghìn €
12/12/201822300 nghìn €
18/06/201923300 nghìn €
29/12/201923300 nghìn €
20/08/202024300 nghìn €
21/02/202124350 nghìn €
23/06/202125300 nghìn €
20/06/202226200 nghìn €
18/12/202226200 nghìn €
18/06/202327250 nghìn €
20/12/202327200 nghìn €
18/06/202428175 nghìn €
18/12/202428150 nghìn €
18/06/202529125 nghìn €
16/12/202529150 nghìn €
18/06/202630125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026USD Virtus VeronaCittadellaChuyển nhượng—
29/01/2025Taranto SportUSD Virtus VeronaChuyển nhượng—
06/09/2023Free playerTaranto SportChuyển nhượng—
30/06/2023USD Virtus VeronaFree playerTrở lại—
17/10/2022Free playerUSD Virtus VeronaChuyển nhượng—
30/06/2022Siena FCFree playerTrở lại—
30/01/2022Free playerSiena FCChuyển nhượng—
02/08/2021ChievoFree playerTrở lại—
30/08/2020PisaChievoCho mượn—
01/09/2019ChievoPisaChuyển nhượng—
29/06/2019Siena FCChievoCho mượn—
21/08/2018ChievoSiena FCChuyển nhượng—
30/06/2018BassanoChievoChuyển nhượng—
27/08/2015AC MilanBassanoChuyển nhượng—
30/06/2013AC Milan U16AC Milan U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy45
  • Sức mạnh38
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com