
Michael Eberwein là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo TSV 1860 München.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
638Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
127Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 548 | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63% | 57% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 548 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/19 (63%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Holstein Kiel | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/19 | 0 | 4/7 | — | 6,25 |
| 18/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Rot-Weiss Oberhausen | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/10/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/01/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 175 nghìn € |
| 19/11/2016 | 20 | 175 nghìn € |
| 30/06/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/02/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/07/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/01/2019 | 22 | 225 nghìn € |
| 13/06/2019 | 23 | 225 nghìn € |
| 12/12/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/09/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/01/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 13/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 10/10/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 31/05/2022 | 26 | 325 nghìn € |
| 07/12/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 12/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 325 nghìn € |
| 10/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 16/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Borussia Dortmund II | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hallescher FC | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2020 | Holstein Kiel | Hallescher FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Fortuna Köln | Holstein Kiel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Borussia Dortmund II | Fortuna Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Bayern Munchen U19 | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SC Eintracht Freising Jugend | FC Bayern München Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh35
- Thể lực38