Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michael Duffy

Derry CityTiền đạoIRL
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Michael Duffy là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Derry City.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
26Đá chính
2.369Phút
16Bàn thắng
6Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
148Phút/bàn
30/91Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—26232.0991146913077%46%106,95
Ireland FAI Cup2026—3327051000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.099 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
11
Phạt đền ghi
4
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
30/91
Sút trong vòng cấm
48
Sút ngoài vòng cấm
43
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
22/55
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/5
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
674/865 (77%)
Chuyền quyết định
47
Tạt bóng chính xác
34/172 (19%)
Chuyền dài chính xác
20/48 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
9
Phá bóng
17
Chặn cú sút
29

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
108/231 (46%)
Không chiến thắng / thua
35 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
73 / 96
Bị tước bóng
35
Mất quyền kiểm soát
466
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michael Duffy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ireland Premier Division@ Drogheda UnitedB 0-2900083540/4601/6—6,80
19/09/2026Ireland Premier Divisionvs Galway United FCT 1-0900020237/4425/10—6,57
15/09/2026Ireland Premier Division@ Waterford UnitedH 2-2901031226/3638/11—8,19
12/09/2026Ireland Premier Division@ ShelbourneT 1-0901031239/51210/15—8,20
30/08/2026Ireland Premier Divisionvs Shamrock RoversH 3-3901243628/4127/17—8,48
22/08/2026Ireland Premier Division@ BohemiansB 3-5902043230/3705/10—8,20
08/08/2026Ireland Premier Divisionvs Sligo RoversT 2-0900081544/5122/7—7,02
02/08/2026Ireland Premier Division@ St. Patrick's AthleticH 1-1670000128/3614/9—6,42
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs RijekaB 0-19000000—0——6,45
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ RijekaB 0-19000000—0——6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20132026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20131850 nghìn €
16/11/20152175 nghìn €
29/12/201622100 nghìn €
31/07/202127150 nghìn €
27/12/202127200 nghìn €
03/07/202227175 nghìn €
26/12/202228175 nghìn €
21/06/202328175 nghìn €
19/12/202329175 nghìn €
19/06/202429175 nghìn €
28/11/202430175 nghìn €
19/06/202530225 nghìn €
09/12/202531300 nghìn €
09/06/202631275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2021DundalkDerry CityChuyển nhượng—
30/01/2017Celtic FCDundalkChuyển nhượng—
29/01/2017Dundee F.C.Celtic FCCho mượn—
30/06/2016Celtic FCDundee F.C.Chuyển nhượng—
30/04/2016Alloa AthleticCeltic FCCho mượn—
02/07/2015Celtic FCAlloa AthleticChuyển nhượng—
01/02/2015Derry CityCeltic FCHết hạn mượn 0.136M €136 nghìn €
31/12/2012Derry City U19Derry CityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy54
  • Sức mạnh39
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com