
michael chilaka
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
michael chilaka là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Kabilio Jaffa.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của michael chilaka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 22/10/2026 | USL League One | vs Spokane Velocity | H 3-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 1/1 | — | 6,19 |
| 18/10/2026 | USL League One | vs Knoxville troops | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/47 | 2 | 7/17 | — | 5,78 |
| 11/10/2026 | USL League One | @ Charlotte Independence | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/54 | 2 | 4/5 | — | 6,57 |
| 04/10/2026 | USL League One | @ FC Naples | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | 1/1 | — | 6,15 |
| 28/09/2026 | USL League One | vs Richmond Kickers | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/60 | 1 | 4/6 | V | 6,27 |
| 20/09/2026 | USL League One | vs Westchester SC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | USL League One | @ Athletic Club Boise | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/61 | 2 | 7/8 | — | 6,47 |
| 06/09/2026 | USL League One | @ Fort Wayne FC | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 1 | 3/8 | — | 6,10 |
| 03/09/2026 | USL League One | vs Sarasota Paradise | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/68 | 1 | 4/6 | — | 6,59 |
| 30/08/2026 | USL League One | @ Omaha | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/42 | 2 | 5/7 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 27/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/07/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/12/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 28/05/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 03/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/05/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/11/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 29/10/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 07/05/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 24/11/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 28/06/2026 | 26 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ35
Kỹ thuật40
Tư duy45
Sức mạnh64
Thể lực51