
Michael Carcelen
29Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Michael Carcelen là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Sociedad Deportiva Aucas.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
355Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
177Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 6 | 2 | 265 | 2 | 0 | 0 | 14 | 3 | 76% | 50% | 1 | 1 | 6,94 |
| Copa Ecuador | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/69 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/40 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Liga Dep Universitaria Quito | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 4/6 | — | 6,44 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | H 1-1 | 52 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/19 | 2 | 2/7 | Đ | 7,09 |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ CD Universidad Católica | H 1-1 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/21 | 0 | 4/8 | — | 7,61 |
| 31/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 1/4 | — | 6,86 |
| 24/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 6/12 | V | 6,71 |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Liga Dep Universitaria Quito | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 4/5 | 1 | 3/3 | — | 6,91 |
| 12/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | T 3-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 2/3 | — | 6,58 |
| 08/04/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,90 |
| 05/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/12/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/12/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 13/07/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 16/04/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 27 | 650 nghìn € |
| 15/12/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 08/04/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Queretaro FC | Sociedad Deportiva Aucas | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2025 | Sociedad Deportiva Aucas | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Club Sport Emelec | Sociedad Deportiva Aucas | Cho mượn | — |
| 28/07/2023 | Sociedad Deportiva Aucas | Club Sport Emelec | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Barcelona SC(ECU) | Sociedad Deportiva Aucas | Hết hạn mượn 0.46M € | 460 nghìn € |
| 02/01/2022 | CD El Nacional | Barcelona SC(ECU) | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 30/12/2021 | Barcelona SC(ECU) | CD El Nacional | Cho mượn | — |
| 13/01/2021 | CD El Nacional | Barcelona SC(ECU) | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2020 | Cumbaya FC | CD El Nacional | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | Chivos FC | Cumbaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | Vinotinto FC | Chivos FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật56
- Tư duy49
- Sức mạnh35
- Thể lực46