
Michael Bryant là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Detroit City.
Tiểu sử Michael Bryant
Michael Bryant là hậu vệ của câu lạc bộ Detroit City, mang quốc tịch United States và hiện 31 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 4 trận ra sân tại USL Championship với 183 phút thi đấu và điểm trung bình 6,70. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 200 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng với câu lạc bộ có hạn đến 29/11/2026. Ngày sinh của cầu thủ là 02/04/1995.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
273Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 5 | 3 | 273 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 65% | 2 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 273 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/155 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/24 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/20 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/45 | 0 | 4/7 | V | 6,69 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 4/6 | — | 6,64 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63/73 | 0 | 4/6 | V | 6,87 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 7,00 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Hartford Athletic | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,29 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Louisville City FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 28/11/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/05/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/11/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/10/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh66
- Thể lực49