
Michael Brouwer là thủ môn 33 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Sparta Rotterdam.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
3Cứu thua
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 60% | 100% | 0 | 0 | 5,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,93
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/46 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/27 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 24/46 | 0 | — | — | 6,03 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | H 3-3 | 90 | 5 | 1 | 0 | 13/37 | 0 | — | — | 6,53 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | B 0-4 | 90 | 5 | 1 | 0 | 19/29 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 14/09/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 1-4 | 90 | 6 | 1 | 1 | 12/40 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 24/39 | 0 | — | — | 6,64 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Eredivisie | @ Groningen | B 1-2 | 90 | 3 | 1 | 2 | 28/46 | 0 | 1/1 | — | 5,93 |
| 24/05/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/02/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/08/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/02/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/02/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 14/07/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 17/01/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 06/06/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/01/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 11/06/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 27/12/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 11/06/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 17/12/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 13/10/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 05/01/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 18/05/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 11/10/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 11/01/2022 | 28 | 325 nghìn € |
| 23/03/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 22/06/2022 | 29 | 550 nghìn € |
| 03/07/2023 | 30 | 550 nghìn € |
| 14/12/2023 | 30 | 650 nghìn € |
| 30/05/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 13/10/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 16/12/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 27/05/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 01/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | FC Utrecht | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2024 | Heracles Almelo | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Emmen | Heracles Almelo | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Heracles Almelo | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Heracles Almelo U21 | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2013 | Agovv Apeldoorn | Heracles Almelo U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Twente U19 | Agovv Apeldoorn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Vitesse U19 | FC Twente U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Vitesse Arnheim U17 | Vitesse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Vitesse Arnhem (Youth) | Vitesse Arnheim U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực54
- Chỉ số 165
- Chỉ số 236
- Chỉ số 460
- Chỉ số 364