
Michael Breij là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Emmen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
987Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
493Phút/bàn
8/29Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 987 | 2 | 1 | 1 | 29 | 8 | 82% | 48% | 3 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 987 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/29
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 391/472 (82%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 15/61 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/23 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/139 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 62
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 184
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 39/47 | 1 | 10/20 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Dordrecht | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/40 | 2 | 5/9 | — | 6,69 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 28/35 | 1 | 5/7 | — | 7,30 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 54/65 | 1 | 5/9 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 1 | 5/13 | V | 5,69 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 39/46 | 1 | 6/11 | V | 6,62 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | T 5-3 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 6 | 44/51 | 2 | 6/11 | — | 7,31 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 26/34 | 2 | 5/10 | — | 5,92 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 36/45 | 2 | 6/17 | — | 7,88 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | T 6-4 | 90 | 0 | 1 | 6 | 2 | 3 | 29/34 | 1 | 9/19 | V | 7,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/04/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/06/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/10/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/12/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 11/06/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 15/12/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 28/06/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 375 nghìn € |
| 03/10/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/01/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/06/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 10/11/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 07/01/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 09/06/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 12/09/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 13/03/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 08/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 400 nghìn € |
| 01/10/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Roda JC | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SC Cambuur Leeuwarden | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Groningen | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Groningen Reserves | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AZ Alkmaar U19 | FC Groningen Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | AFC Amsterdam Youth | AZ Alkmaar Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SV Ouderkerk Youth | AFC Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật55
- Tư duy53
- Sức mạnh37
- Thể lực38