
Michael Boxall là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Minnesota United FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
19Đá chính
1.658Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 21 | 18 | 1.568 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 90% | 52% | 5 | 0 | 6,02 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 0% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.568 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 576/634 (90%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/34 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 65
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/105 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 28
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/27 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 2 | 4/7 | — | 6,54 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/54 | 1 | 4/10 | — | 6,46 |
| 05/10/2026 | Cúp Kirin | @ Nhật Bản | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 0 | 2/5 | — | 6,09 |
| 01/10/2026 | Cúp Kirin | @ Panama | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/44 | 1 | 1/2 | — | 6,78 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/45 | 1 | 6/7 | — | 5,73 |
| 13/09/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 1/3 | V | 5,48 |
| 10/09/2026 | MLS | vs FC Dallas | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 2 | 4/6 | — | 6,63 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | B 4-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/60 | 1 | 3/7 | V | 5,60 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Orlando City | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/29 | 2 | 5/10 | V | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2011 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/03/2011 | 22 | 175 nghìn € |
| 08/02/2012 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/05/2012 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/08/2015 | 26 | 250 nghìn € |
| 08/01/2016 | 27 | 300 nghìn € |
| 02/06/2016 | 27 | 350 nghìn € |
| 14/01/2017 | 28 | 450 nghìn € |
| 04/12/2017 | 29 | 575 nghìn € |
| 01/05/2018 | 29 | 650 nghìn € |
| 14/12/2018 | 30 | 650 nghìn € |
| 26/05/2019 | 30 | 650 nghìn € |
| 29/11/2019 | 31 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 525 nghìn € |
| 25/08/2020 | 32 | 650 nghìn € |
| 17/12/2020 | 32 | 650 nghìn € |
| 08/07/2021 | 32 | 650 nghìn € |
| 08/11/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 17/08/2022 | 34 | 400 nghìn € |
| 07/11/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 21/08/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 17/12/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 36 | 200 nghìn € |
| 04/06/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 37 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 37 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2017 | Supersport United | Minnesota United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Wellington Phoenix | Supersport United | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Oakleigh Cannons | Wellington Phoenix | Cho mượn | — |
| 31/03/2013 | Wellington Phoenix | Oakleigh Cannons | Chuyển nhượng | — |
| 22/06/2012 | Vancouver Whitecaps | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2011 | UC Santa Barbara | Vancouver Whitecaps | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2007 | Auckland City | UC Santa Barbara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Central United FC | Auckland City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh67
- Thể lực56