
Michael Bostwick là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo St Albans City.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2010 | 22 | 25 nghìn € |
| 31/07/2010 | 22 | 25 nghìn € |
| 21/09/2011 | 23 | 50 nghìn € |
| 24/09/2011 | 23 | 50 nghìn € |
| 24/05/2012 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/09/2012 | 24 | 500 nghìn € |
| 01/03/2013 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/07/2013 | 25 | 500 nghìn € |
| 11/07/2013 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/02/2015 | 26 | 450 nghìn € |
| 15/10/2015 | 27 | 450 nghìn € |
| 29/05/2016 | 28 | 450 nghìn € |
| 20/04/2017 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 325 nghìn € |
| 05/04/2023 | 34 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 18/10/2023 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | St Albans City | FC Bourne Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Boston United | St Albans City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Stevenage Borough | Boston United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Burton | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Stevenage Borough | Burton | Cho mượn | — |
| 03/01/2022 | Burton | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2020 | Lincoln City | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2017 | Peterborough United | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2012 | Stevenage Borough | Peterborough United | Hết hạn mượn 0.505M € | 505 nghìn € |
| 30/06/2008 | Ebbsfleet United | Stevenage Borough | Hết hạn mượn 0.01M € | 10 nghìn € |
| 30/06/2007 | Rushden & Diamonds (- 2011) | Ebbsfleet United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Millwall | Rushden & Diamonds (- 2011) | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2006 | Crawley Town | Millwall | Cho mượn | — |
| 31/07/2006 | Millwall | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2006 | Crawley Town | Millwall | Cho mượn | — |
| 28/02/2006 | Millwall | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Millwall U18 | Millwall | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Tư duy40
- Sức mạnh63
- Thể lực46
- Kỹ thuật34