
Michael Barrios
35Tuổi
163Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Michael Barrios là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportiva Once Caldas.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
24Đá chính
2.042Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
680Phút/bàn
18/35Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 27 | 21 | 1.772 | 3 | 0 | 1 | 35 | 18 | 79% | 44% | 5 | 0 | 6,61 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.772 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 18/35
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/6
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 351/439 (79%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 3/32 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/131 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 58
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 205
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 16/20 | 2 | 6/10 | V | 6,60 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | T 2-0 | 79 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 17/21 | 0 | 0/5 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/15 | 1 | 1/1 | — | 6,54 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/9 | 1 | 2/4 | — | 6,23 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 2/5 | V | 5,95 |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/24 | 1 | 2/9 | — | 6,05 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 5 | 2 | 4 | 16/23 | 1 | 3/8 | V | 7,13 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/18 | 1 | 2/3 | — | 6,27 |
| 02/09/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 16/23 | 0 | 1/3 | — | 6,07 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/23 | 0 | 4/7 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/02/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/05/2016 | 25 | 700 nghìn € |
| 14/12/2016 | 25 | 800 nghìn € |
| 23/05/2017 | 26 | 800 nghìn € |
| 04/12/2017 | 26 | 900 nghìn € |
| 01/05/2018 | 27 | 900 nghìn € |
| 14/12/2018 | 27 | 900 nghìn € |
| 26/05/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 29/11/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,6 triệu € |
| 25/08/2020 | 29 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 29 | 2,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 32 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 04/03/2024 | 32 | 800 nghìn € |
| 10/06/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 33 | 550 nghìn € |
| 19/06/2025 | 34 | 450 nghìn € |
| 14/09/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 04/12/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 35 | 250 nghìn € |
| 01/09/2026 | 35 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật57
- Tư duy47
- Sức mạnh42
- Thể lực40