Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michael Babatunde

Abahani Limited DhakaTiền vệNGR
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Michael Babatunde là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Abahani Limited Dhaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—119000000——006,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michael Babatunde · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Chattogram City FCT 3-19000000—0——6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 200 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 900 nghìn €2014: 1,2 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 700 nghìn €2018: 725 nghìn €2018: 725 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 675 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: —20112026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/07/201118200 nghìn €
04/01/201219500 nghìn €
01/07/201219600 nghìn €
19/11/201219500 nghìn €
15/06/201320900 nghìn €
12/07/2014211,2 triệu €
24/12/2014221,0 triệu €
06/06/2015221,0 triệu €
20/12/2016231,0 triệu €
04/05/2017241,0 triệu €
08/05/201825700 nghìn €
30/09/201825725 nghìn €
30/12/201826725 nghìn €
12/03/201926650 nghìn €
27/05/201926675 nghìn €
30/12/201927700 nghìn €
07/04/202027550 nghìn €
19/09/202027350 nghìn €
10/04/202128300 nghìn €
30/07/202128250 nghìn €
27/10/202229250 nghìn €
15/05/202330250 nghìn €
28/03/202431200 nghìn €
26/06/202431150 nghìn €
02/12/202431125 nghìn €
03/04/202532100 nghìn €
25/03/202633—

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026Free playerAbahani Limited DhakaChuyển nhượng—
16/09/2025Free playerKF PogradeciChuyển nhượng—
31/12/2024Mashal MuborakFree playerTrở lại—
29/02/2024Free playerMashal MuborakChuyển nhượng—
30/06/2023KF LaciFree playerTrở lại—
30/06/2022Free playerKF LaciChuyển nhượng—
31/07/2021Wydad CasablancaFree playerTrở lại—
30/06/2018Qatar Sports ClubWydad CasablancaChuyển nhượng—
30/06/2016Raja Club AthleticQatar Sports ClubHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
12/12/2015FC Dnipro DnipropetrovskRaja Club AthleticChuyển nhượng—
12/08/2015VolynFC Dnipro DnipropetrovskChuyển nhượng—
30/06/2013KryvbasVolynChuyển nhượng—
28/02/2011FC HeartlandKryvbasChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com