
Michael Akoto là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo KR Reykjavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
14Đá chính
1.153Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 17 | 13 | 1.067 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 92% | 52% | 4 | 0 | 6,33 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.067 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 570/618 (92%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/34 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/99 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 32
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 86 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/51 | 1 | 3/8 | V | 6,31 |
| 19/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/47 | 0 | 4/4 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/36 | 0 | 6/15 | — | 6,83 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 5/7 | — | 6,27 |
| 02/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/2 | — | 6,40 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | T 5-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/78 | 2 | 7/7 | — | 6,59 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | H 3-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 5,94 |
| 11/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | T 5-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | — | — | 6,13 |
| 06/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/02/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/06/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/01/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/06/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/08/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/02/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 11/08/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 05/02/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/09/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/02/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 12/10/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/12/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 15/06/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/12/2022 | 25 | 325 nghìn € |
| 12/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2025 | Aarhus AGF | KR Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Dynamo Dresden | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Mainz II | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SV Wehen Wiesbaden | Mainz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SV Wehen Wiesbaden U19 | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SV Wehen Wiesbaden U17 | SV Wehen Wiesbaden U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh56
- Thể lực43