Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michael Akoto

KR ReykjavikHậu vệGER
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Michael Akoto là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo KR Reykjavik.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
14Đá chính
1.153Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—17131.0670009392%52%406,33
Icelandic Cup2026—118600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.067 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
570/618 (92%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
23/34 (67%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
16
Phá bóng
49
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/99 (52%)
Không chiến thắng / thua
16 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 32
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 86 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michael Akoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karla@ KeflavikT 3-2dự bị00000—0———
11/10/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikT 2-1900000147/5113/8V6,31
19/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Vikingur ReykjavikB 1-2810000044/4704/4—6,40
13/09/2026Iceland Besta-deild karlavs AkranesT 5-1900011131/3606/15—6,83
06/09/2026Iceland Besta-deild karla@ AkranesB 1-3450000025/2915/7—6,27
02/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Vikingur ReykjavikH 1-119000007/812/2—6,40
24/08/2026Iceland Besta-deild karla@ KA AkureyriT 5-3670000073/7827/7—6,59
17/08/2026Iceland Besta-deild karlavs BreidablikH 3-314000006/701/1—5,94
11/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikT 5-2220000015/170——6,13
06/08/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/20161850 nghìn €
09/02/20171950 nghìn €
13/06/20171950 nghìn €
18/01/20182050 nghìn €
07/06/20182050 nghìn €
05/08/20182075 nghìn €
10/02/20192175 nghìn €
11/08/20192175 nghìn €
05/02/202022100 nghìn €
14/09/202022100 nghìn €
14/02/202123100 nghìn €
29/06/202123100 nghìn €
12/10/202124300 nghìn €
14/12/202124350 nghìn €
15/06/202224350 nghìn €
07/12/202225325 nghìn €
12/06/202325300 nghìn €
20/12/202326300 nghìn €
09/06/202426200 nghìn €
08/12/202427200 nghìn €
15/06/202527200 nghìn €
07/12/202528200 nghìn €
28/06/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2025Aarhus AGFKR ReykjavikChuyển nhượng—
30/06/2023Dynamo DresdenAarhus AGFChuyển nhượng—
30/06/2021Mainz IIDynamo DresdenChuyển nhượng—
30/06/2018SV Wehen WiesbadenMainz IIChuyển nhượng—
30/06/2016SV Wehen Wiesbaden U19SV Wehen WiesbadenChuyển nhượng—
30/06/2014SV Wehen Wiesbaden U17SV Wehen Wiesbaden U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy42
  • Sức mạnh56
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com