
Micael dos Santos Silva
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Micael dos Santos Silva là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Inter Miami CF.
Tiểu sử Micael dos Santos Silva
Micael dos Santos Silva là hậu vệ người Brazil, 26 tuổi, hiện khoác áo câu lạc bộ Inter Miami CF. Trong mùa 2026, cầu thủ có 27 trận ra sân, 2 bàn thắng, 2283 phút thi đấu và điểm trung bình 6,83. Cao 183 cm, nặng 82 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 4,0 triệu €, giá trị cao nhất đạt 5,0 triệu € (2025), hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 25/01/2026, từ Palmeiras - SP sang Inter Miami CF.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
2.283Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1141Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 21 | 21 | 1.870 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 94% | 56% | 5 | 0 | 6,79 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 213 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 95% | 46% | 1 | 0 | 6,72 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 33% | 0 | 0 | 7,12 |
| Cúp C1 CONCACAF League | 2026 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.870 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1420/1508 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 52/91 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 77
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/141 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 46
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/122 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/168 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/18 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Cúp C1 CONCACAF League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82/88 | 0 | 1/6 | — | 6,95 |
| 15/10/2026 | MLS | vs New York City Football Club | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84/90 | 3 | 7/9 | — | 7,56 |
| 11/10/2026 | MLS | vs DC United | T 4-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/64 | 1 | 1/7 | — | 7,14 |
| 28/09/2026 | MLS | @ Columbus Crew | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/65 | 2 | 4/8 | V | 6,36 |
| 21/09/2026 | MLS | vs San Diego FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C1 CONCACAF League | vs Cruz Azul | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Nashville SC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club Leon | B 2-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/29 | 0 | 0/1 | — | 6,35 |
| 09/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Rayados de Monterrey | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/36 | 1 | 4/8 | V | 6,43 |
| 06/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Atletico San Luis | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 55/57 | 0 | 2/4 | — | 7,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/11/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 21/08/2023 | 23 | 850 nghìn € |
| 17/12/2023 | 23 | 850 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 850 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Palmeiras - SP | Inter Miami CF | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2025 | Houston Dynamo | Palmeiras - SP | Hết hạn mượn 4.8M € | 4,8 triệu € |
| 15/02/2023 | Atlético Mineiro - MG | Houston Dynamo | Hết hạn mượn 0.46M € | 460 nghìn € |
| 29/11/2022 | Houston Dynamo B | Atlético Mineiro - MG | Cho mượn | — |
| 26/04/2022 | Atlético Mineiro - MG | Houston Dynamo B | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Atletico Mineiro (MG) U20 | Atlético Mineiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Independente Futebol Clube (SP) | Atletico Mineiro (MG) U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | AA Internacional de Limeira U20 | Independente Futebol Clube (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Independente Futebol Clube (SP) | AA Internacional de Limeira U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh70
- Thể lực63