
Miao Ming là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Jiangsu Changjin.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 thành viên CFA | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 thành viên CFA · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2015 | 25 | 25 nghìn € |
| 19/06/2016 | 26 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 26 | 50 nghìn € |
| 04/03/2017 | 27 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 27 | 25 nghìn € |
| 30/11/2017 | 27 | 25 nghìn € |
| 14/06/2018 | 28 | 75 nghìn € |
| 24/11/2018 | 28 | 75 nghìn € |
| 04/09/2019 | 29 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 29 | 100 nghìn € |
| 25/12/2020 | 30 | 50 nghìn € |
| 04/09/2021 | 31 | 25 nghìn € |
| 11/01/2022 | 31 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/03/2026 | Nanjing Tehu Football Club | Jiangsu Changjin | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2025 | Jiangsu Landhouse Dong Victory | Nanjing Tehu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2024 | Jiujiang Lizhiyuan | Jiangsu Landhouse Dong Victory | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2023 | Shijiazhuang Gongfu Reserves | Jiujiang Lizhiyuan | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2021 | Shijiazhuang Gongfu | Shijiazhuang Gongfu Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2021 | Meizhou Hakka | Shijiazhuang Gongfu | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2019 | Hunan Billows(2006-2025) | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng Free | — |
| 28/02/2018 | Baoding Rongda FC(2015-2020) | Hunan Billows(2006-2025) | Chuyển nhượng Free | — |
| 11/03/2016 | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | Baoding Rongda FC(2015-2020) | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2015 | Baoding Rongda FC(2015-2020) | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | Cho mượn | — |
| 31/01/2015 | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | Baoding Rongda FC(2015-2020) | Chuyển nhượng | — |