
Miłosz Trojak là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Ulsan HD FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
9Đá chính
775Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
775Phút/bàn
1/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 18 | 9 | 775 | 1 | 0 | 0 | 9 | 1 | 79% | 57% | 2 | 0 | 5,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 775 phút · điểm TB 5,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 306/385 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/52 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/89 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 0 | 2/3 | — | 5,70 |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 6,50 |
| 08/09/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/2 | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 4 | 6/6 | — | 6,79 |
| 16/08/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/07/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/25 | 3 | 4/7 | — | 5,45 |
| 18/07/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 0 | 1/5 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/02/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/03/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 09/01/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/03/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/07/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 20/01/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 15/08/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/01/2018 | 23 | 125 nghìn € |
| 02/07/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 20/02/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 17/07/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 27/02/2020 | 25 | 75 nghìn € |
| 23/02/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 13/01/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 23/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/09/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 15/11/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 27/03/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 06/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/06/2025 | Korona Kielce | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Odra Opole | Korona Kielce | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2019 | OKS Stomil Olsztyn | Odra Opole | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2018 | Ruch Chorzow | OKS Stomil Olsztyn | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2015 | Ruch Chorzow II | Ruch Chorzow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Ruch Chorzow U19 | Ruch Chorzow II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Gornik Walbrzych U19 | Ruch Chorzow U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật38
- Tư duy48
- Sức mạnh64
- Thể lực50