Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miłosz Trojak

Ulsan HD FCHậu vệPOL
32Tuổi
191Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Miłosz Trojak là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Ulsan HD FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

18Trận ra sân
9Đá chính
775Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
775Phút/bàn
1/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—1897751009179%57%205,69

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 775 phút · điểm TB 5,69

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
306/385 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
28/52 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
8
Phá bóng
32
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/89 (57%)
Không chiến thắng / thua
11 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 21
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miłosz Trojak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026K League 1vs Bucheon FC 1995T 2-1dự bị00000—0———
11/10/2026K League 1@ Gwangju Football ClubB 3-4450000037/4502/3—5,70
12/09/2026K League 1vs Incheon United ClubT 2-14000004/411/2—6,50
08/09/2026K League 1vs FC SeoulT 1-01000000/111/2——
05/09/2026K League 1@ Jeju SK FCH 0-01000001/10———
29/08/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubT 3-1dự bị00000—0———
26/08/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 1-2720000025/3146/6—6,79
16/08/2026K League 1vs Gangwon FCB 2-3dự bị00000—0———
21/07/2026K League 1vs Incheon United ClubB 1-2450010016/2534/7—5,45
18/07/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenH 2-2450000120/2301/5—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/20131950 nghìn €
13/02/20141950 nghìn €
04/03/20152050 nghìn €
29/06/20152150 nghìn €
09/01/20162150 nghìn €
27/03/20162150 nghìn €
23/07/20162250 nghìn €
20/01/20172250 nghìn €
15/08/201723100 nghìn €
24/01/201823125 nghìn €
02/07/201824100 nghìn €
20/02/20192475 nghìn €
17/07/20192575 nghìn €
27/02/20202575 nghìn €
23/02/202126100 nghìn €
29/06/202127125 nghìn €
13/01/202227150 nghìn €
23/06/202228300 nghìn €
28/09/202228400 nghìn €
15/11/202228500 nghìn €
08/06/202329500 nghìn €
28/12/202329500 nghìn €
27/03/202429400 nghìn €
06/06/202430400 nghìn €
08/12/202430400 nghìn €
05/06/202531400 nghìn €
15/12/202531350 nghìn €
20/05/202632325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/06/2025Korona KielceUlsan HD FCChuyển nhượng—
30/06/2022Odra OpoleKorona KielceChuyển nhượng—
15/01/2019OKS Stomil OlsztynOdra OpoleChuyển nhượng—
09/07/2018Ruch ChorzowOKS Stomil OlsztynChuyển nhượng—
26/02/2015Ruch Chorzow IIRuch ChorzowChuyển nhượng—
30/06/2013Ruch Chorzow U19Ruch Chorzow IIChuyển nhượng—
30/06/2010Gornik Walbrzych U19Ruch Chorzow U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy48
  • Sức mạnh64
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com