
Mfanafuthi Mkhize
Hậu vệRSA
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Mfanafuthi Mkhize là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch RSA.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs AmaZulu | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/69 | 2 | 7/8 | — | 5,70 |
| 01/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Sekhukhune United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/85 | 2 | 10/13 | — | 6,96 |
| 23/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs AmaZulu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/49 | 1 | 2/4 | V | 6,29 |
| 16/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Orlando Pirates | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/19 | 0 | 0/2 | — | 6,66 |
| 09/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Stellenbosch FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/54 | 1 | 5/9 | — | 6,31 |
| 06/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Siwelele | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/38 | 0 | 4/6 | — | 7,08 |
| 25/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Orbit College | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 36/57 | 1 | 10/13 | — | 6,67 |
| 19/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Magesi | B 2-5 | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 26/34 | 0 | 4/8 | — | 6,01 |
| 22/03/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Richards Bay | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 0 | 7/11 | — | 7,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2024 | 25 | 25 nghìn € |
| 06/03/2024 | 25 | — |
| 11/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.