
Mewlan Memetimin là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Lanzhou Longyuan Athletic.
Tiểu sử Mewlan Memetimin
Mewlan Memetimin là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Lanzhou Longyuan Athletic, mang quốc tịch China và 21 tuổi. Anh sinh ngày 24/01/2005, cao 171 cm và nặng 63 kg. Ở mùa 2026, anh có 19 trận ra sân với 890 phút thi đấu, ghi 1 bàn, 3 kiến tạo và điểm trung bình 6,18. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận của anh là 50 nghìn € (2024). Hợp đồng của anh có hiệu lực đến 30/12/2026, và anh chuyển từ Hubei Istar đến câu lạc bộ hiện tại vào ngày 12/02/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
13Đá chính
971Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
971Phút/bàn
9/14Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 18 | 11 | 882 | 0 | 0 | 3 | 14 | 9 | 69% | 60% | 5 | 0 | 6,50 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 89 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 882 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 9/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 10/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/244 (69%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 15/40 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/38 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/88 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 27
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 144
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 3,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/22 | 2 | 5/8 | — | 6,10 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/9 | 1 | 2/3 | — | 6,11 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/31 | 1 | 2/3 | V | 6,26 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | T 2-0 | 32 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12/17 | 0 | 2/4 | — | 6,39 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | T 2-1 | 56 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 16/19 | 1 | 4/7 | — | 7,47 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 4/6 | — | 6,96 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/17 | 1 | 3/3 | — | 6,24 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | H 2-2 | 14 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 4/6 | 0 | — | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2023 | 17 | 10 nghìn € |
| 21/06/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/11/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 20 | 10 nghìn € |
| 08/12/2025 | 20 | 10 nghìn € |
| 11/02/2026 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/02/2026 | Hubei Istar | Lanzhou Longyuan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2026 | Hubei Istar | Lanzhou Longyuan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2022 | Guangzhou FC Youth | Hubei Istar | Chuyển nhượng | — |