
Metod Jurhar là thủ môn 28 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo FC Voluntari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
41Cứu thua
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 41 | 8 | 25 | 60% | 50% | 1 | 0 | 6,56 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,56
Thủ môn
- Cứu thua
- 41
- Đấm bóng
- 8
- Băng ra (thành công / tổng)
- 8/10
- Bắt bóng bổng tốt
- 10
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 213/350 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 45/176 (25%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 137
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 18/34 | 0 | 0/1 | — | 6,66 |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | B 2-3 | 90 | 4 | 1 | 0 | 17/21 | 0 | 0/1 | V | 6,64 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | B 0-2 | 90 | 4 | 1 | 1 | 15/25 | 0 | 0/1 | — | 6,75 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 1-2 | 90 | 6 | 2 | 0 | 10/34 | 0 | 1/1 | — | 6,87 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 1-0 | 90 | 3 | 1 | 1 | 23/45 | 0 | — | — | 6,79 |
| 28/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 1 | 26/36 | 0 | 2/3 | — | 6,20 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 1-3 | 90 | 8 | 0 | 1 | 11/26 | 0 | — | — | 7,01 |
| 19/08/2026 | Romanian Cup | @ Afumati | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 28/34 | 0 | — | — | 6,47 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 0-4 | 90 | 2 | 0 | 0 | 14/23 | 0 | — | — | 5,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/01/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/07/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/02/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 02/08/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/03/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/12/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/07/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/01/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 07/06/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 14/12/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 14/12/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 24/05/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 23/05/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/05/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Koper | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | NK Publikum Celje | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | NK Sampion Celje U19 | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực15
- Chỉ số 152
- Chỉ số 218
- Chỉ số 444
- Chỉ số 349