
Metin Ucar là thủ môn 35 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Serik Belediyespor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Cứu thua
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2013 | 22 | 75 nghìn € |
| 21/07/2015 | 24 | 150 nghìn € |
| 31/08/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 08/09/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/06/2018 | 27 | 100 nghìn € |
| 15/10/2019 | 28 | 100 nghìn € |
| 03/02/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/08/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/12/2020 | 29 | 475 nghìn € |
| 01/06/2021 | 30 | 550 nghìn € |
| 21/10/2021 | 30 | 375 nghìn € |
| 16/01/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 31 | 175 nghìn € |
| 14/11/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 02/04/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 32 | 175 nghìn € |
| 19/10/2023 | 32 | 175 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 25/03/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 15/10/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 08/01/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 01/04/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 24/06/2025 | 34 | 175 nghìn € |
| 04/01/2026 | 34 | 100 nghìn € |
| 08/10/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Kahramanmaras Istiklal Spor | Serik Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2026 | Hekimoglu Trabzon | Kahramanmaras Istiklal Spor | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2025 | Ankara Keciorengucu | Hekimoglu Trabzon | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Manisa Futbol Kulübü | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2021 | Ankara Keciorengucu | Manisa Futbol Kulübü | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 15/07/2018 | Nigde Belediyespor | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng Free | — |
| 13/07/2017 | Nazilli Belediyespor | Nigde Belediyespor | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Hacettepe Spor | Nazilli Belediyespor | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2014 | Turgutluspor | Hacettepe Spor | Cho mượn | — |
| 24/08/2013 | Hacettepe Spor | Turgutluspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Turgutluspor | Hacettepe Spor | Cho mượn | — |
| 04/09/2012 | Hacettepe Spor | Turgutluspor | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2011 | Genclerbirligi Ankara U21 | Hacettepe Spor | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2011 | Hacettepe Spor | Genclerbirligi Ankara U21 | Cho mượn | — |
| 19/08/2010 | Genclerbirligi Ankara U21 | Hacettepe Spor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Kastamonuspor (1966-2014) | Genclerbirligi Ankara U21 | Cho mượn | — |
| 12/01/2010 | Genclerbirligi Ankara U21 | Kastamonuspor (1966-2014) | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2010 | Hacettepe Spor | Genclerbirligi Ankara U21 | Cho mượn | — |
| 19/08/2009 | Genclerbirligi Ankara U21 | Hacettepe Spor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Genclerbirligi Ankara Youth | Genclerbirligi Ankara U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực51
- Chỉ số 155
- Chỉ số 245
- Chỉ số 462
- Chỉ số 360