
Metehan Mert là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Batman Petrolspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
894Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
894Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 894 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 88% | 60% | 4 | 1 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 894 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 461/518 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/74 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 64
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/70 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 2 | 4/7 | — | 6,91 |
| 14/10/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/53 | 0 | 3/7 | — | 6,56 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/49 | 0 | 4/8 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/40 | 1 | 4/5 | — | 6,42 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/62 | 1 | 6/9 | — | 5,75 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/45 | 0 | 1/6 | V | 6,12 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 90/95 | 0 | 2/3 | — | 7,53 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 61/69 | 2 | 9/11 | V | 7,19 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/49 | 0 | 1/4 | — | 6,89 |
| 11/08/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 1 | 8/10 | Đ | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/03/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/05/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/01/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/03/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/06/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 14/11/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/03/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/09/2023 | 24 | 325 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 14/03/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 15/10/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 08/01/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/04/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/10/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 31/05/2026 | 27 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Konyaspor | Batman Petrolspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Sariyer | Konyaspor | Cho mượn | — |
| 27/07/2025 | Konyaspor | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Erokspor | Konyaspor | Cho mượn | — |
| 10/09/2024 | Konyaspor | Erokspor | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2023 | Genclerbirligi | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2021 | Hacettepe Spor | Genclerbirligi | Cho mượn | — |
| 13/09/2020 | Genclerbirligi | Hacettepe Spor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Hacettepe Spor | Genclerbirligi | Cho mượn | — |
| 27/08/2019 | Genclerbirligi | Hacettepe Spor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Genclerbirligi Ankara U21 | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Hacettepe Spor | Genclerbirligi Ankara U21 | Cho mượn | — |
| 16/01/2019 | Genclerbirligi Ankara U21 | Hacettepe Spor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Genclerbirligi Ankara Youth | Genclerbirligi Ankara U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh68
- Thể lực55