
Metehan Baltaci là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Genclerbirligi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
198Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 198 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 50% | 1 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/61 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 2/5 | — | 6,63 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Amedspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/42 | 0 | 4/8 | V | 6,30 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-4 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,71 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,16 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 24/08/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 7,03 |
| 06/11/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ AFC Ajax | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/10/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Bodo/Glimt | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Liverpool | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/07/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/10/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 02/04/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 19/10/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 750 nghìn € |
| 25/03/2024 | 21 | 900 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 21 | 1,6 triệu € |
| 22/12/2024 | 22 | 2,8 triệu € |
| 19/03/2025 | 22 | 2,7 triệu € |
| 17/06/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 30/09/2025 | 22 | 2,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 23 | — |
| 06/08/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Galatasaray | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Eyupspor | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 02/08/2023 | Galatasaray | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Manisa Futbol Kulübü | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 01/02/2023 | Galatasaray | Manisa Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Iskenderunspor | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 06/08/2021 | Galatasaray | Iskenderunspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Galatasaray U19 | Galatasaray | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Galatasaray U17 | Galatasaray U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Galatasaray U16 | Galatasaray U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Galatasaray A.S. (Youth) | Galatasaray U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh60
- Thể lực51