
Metehan Altunbas là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kocaelispor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
281Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
281Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 281 | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 80% | 39% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/66 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/43 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 2 | 6/11 | — | 6,36 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 15/19 | 1 | 5/11 | — | 6,24 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 3/9 | — | 6,49 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 5,96 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | T 2-1 | 24 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/6 | 1 | 1/4 | — | 8,09 |
| 25/08/2026 | Süper Lig | vs Amedspor | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 6,42 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,31 |
| 18/05/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | H 3-3 | 62 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/8 | 2 | 4/12 | V | 6,96 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | T 4-0 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 1 | 1/7 | — | 7,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2020 | 17 | 100 nghìn € |
| 29/12/2020 | 17 | 75 nghìn € |
| 12/01/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 23/03/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 01/06/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 30/11/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 24/05/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 14/11/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/10/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 25/03/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/10/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 08/01/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 01/04/2025 | 22 | 275 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 275 nghìn € |
| 30/09/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/03/2026 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Eyupspor | Kocaelispor | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 01/07/2025 | Adanaspor | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Ankarademirspor | Adanaspor | Cho mượn | — |
| 17/02/2023 | Adanaspor | Ankarademirspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | FC Superfund Pasching | Adanaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | LASK Linz | FC Superfund Pasching | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Superfund Pasching | LASK Linz | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | LASK Linz | FC Superfund Pasching | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2021 | Eskisehirspor | LASK Linz | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 20/10/2019 | Eskisehirspor Youth | Eskisehirspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Eskisehirspor | Eskisehirspor Youth | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2018 | Eskisehirspor Youth | Eskisehirspor | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật43
- Tư duy53
- Sức mạnh36
- Thể lực43